Từ điển HSK / 总共

总共

Hán Việt: tổng cộngphó từHSK 3.0 cấp 5

tổng cộng; tất cả

Tốc độ

Ví dụ

这次旅行总共花了三千块。

zhè cì lǚxíng zǒnggòng huā le sānqiān kuài.

Chuyến đi này tổng cộng tiêu hết ba nghìn tệ.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 总共多少tổng cộng bao nhiêu
  • 总共五个tổng cộng năm cái
  • 总共花了tổng cộng tiêu hết

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK