Từ điển HSK / 总结
总结
Hán Việt: ✓ tổng kếtđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 4
tổng kết; đúc kết; bản tổng kết; bài tổng kết
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
tổng kết; đúc kết
老师让我们总结这学期的学习。
lǎoshī ràng wǒmen zǒngjié zhè xuéqī de xuéxí.
Thầy giáo bảo chúng tôi tổng kết việc học kỳ này.
名
bản tổng kết; bài tổng kết
他写了一份工作总结。
tā xiě le yí fèn gōngzuò zǒngjié.
Anh ấy đã viết một bản tổng kết công việc.
Cách viết
总
结
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 总结经验 — tổng kết kinh nghiệm
- 工作总结 — báo cáo tổng kết
- 做个总结 — làm bản tổng kết
Từ cùng chữ
总 tổngCả họ 15 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.