Từ điển HSK / 结果

结果

Hán Việt: ✓ kết quảdanh từ, liên từHSK 3.0 cấp 4

kết quả; cuối cùng, kết cục là

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

名

kết quả

比赛的结果让大家很高兴。

bǐsài de jiéguǒ ràng dàjiā hěn gāoxìng.

Kết quả trận đấu khiến mọi người rất vui.

连

cuối cùng, kết cục là

他跑得太快,结果摔倒了。

tā pǎo de tài kuài, jiéguǒ shuāidǎo le.

Anh ấy chạy quá nhanh, cuối cùng ngã nhào.

Cách viết

结
果

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 考试结果 — kết quả thi
  • 比赛结果 — kết quả trận đấu
  • 满意的结果 — kết quả hài lòng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK