Từ điển HSK / 结果
结果
Hán Việt: ✓ kết quảdanh từ, liên từHSK 3.0 cấp 4
kết quả; cuối cùng, kết cục là
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
kết quả
比赛的结果让大家很高兴。
bǐsài de jiéguǒ ràng dàjiā hěn gāoxìng.
Kết quả trận đấu khiến mọi người rất vui.
连
cuối cùng, kết cục là
他跑得太快,结果摔倒了。
tā pǎo de tài kuài, jiéguǒ shuāidǎo le.
Anh ấy chạy quá nhanh, cuối cùng ngã nhào.
Cách viết
结
果
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 考试结果 — kết quả thi
- 比赛结果 — kết quả trận đấu
- 满意的结果 — kết quả hài lòng
Từ cùng chữ
结 kếtCả họ 28 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.