Từ điển HSK / 果汁
果汁
Hán Việt: quả trấpdanh từHSK 3.0 cấp 4
nước ép trái cây
Tốc độ
Ví dụ
我想喝一杯苹果果汁。
wǒ xiǎng hē yì bēi píngguǒ guǒzhī.
Tôi muốn uống một cốc nước ép táo.
Cách viết
果
汁
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一杯果汁 — một cốc nước ép
- 橙子果汁 — nước cam
- 新鲜果汁 — nước ép tươi
Từ cùng chữ
果 quả
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.