Từ điển HSK / 效果
效果
Hán Việt: ✓ hiệu quảdanh từHSK 3.0 cấp 4
hiệu quả; tác dụng
Tốc độ
Ví dụ
这种药的效果很好。
zhè zhǒng yào de xiàoguǒ hěn hǎo.
Tác dụng của loại thuốc này rất tốt.
Cách viết
效
果
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 效果很好 — hiệu quả tốt
- 学习效果 — hiệu quả học tập
- 没有效果 — không có hiệu quả
Từ cùng chữ
效 hiệu
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.