Từ điển HSK / 成效

成效

Hán Việt: thành hiệudanh từHSK 3.0 cấp 6

thành quả, hiệu quả (đạt được)

Tốc độ

Ví dụ

这项措施已经取得了显著成效。

zhè xiàng cuòshī yǐjīng qǔdé le xiǎnzhù chéngxiào.

Biện pháp này đã đạt được hiệu quả rõ rệt.

Cách viết

成
效

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 取得成效 — đạt hiệu quả
  • 显著成效 — thành quả rõ rệt
  • 初见成效 — bước đầu có hiệu quả

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK