Từ điển HSK / 成功
成功
Hán Việt: ✓ thành côngđộng từ, tính từHSK 3.0 cấp 4
thành công; làm được; thành công; có thành tựu
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
thành công; làm được
这次实验终于成功了。
zhè cì shíyàn zhōngyú chénggōng le.
Lần thí nghiệm này cuối cùng đã thành công.
形
thành công; có thành tựu
他是一个很成功的商人。
tā shì yí ge hěn chénggōng de shāngrén.
Anh ấy là một thương nhân rất thành đạt.
Cách viết
成
功
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 取得成功 — đạt thành công
- 成功的人 — người thành công
- 实验成功 — thí nghiệm thành công
Từ cùng chữ
成 thànhCả họ 58 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.