Từ điển HSK / 用功

用功

Hán Việt: ✓ dụng côngđộng từ, tính từHSK 3.0 cấp 6

dụng công, dốc sức học, chuyên tâm học; chăm chỉ, siêng năng (học tập)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

动

dụng công, dốc sức học, chuyên tâm học

他在用功读书。

tā zài yònggōng dúshū.

Anh ấy đang chăm chỉ học hành.

形

chăm chỉ, siêng năng (học tập)

这个学生非常用功。

zhège xuéshēng fēicháng yònggōng.

Học sinh này rất chăm chỉ.

Cách viết

用
功

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 用功读书 — chăm chỉ đọc sách
  • 十分用功 — rất siêng năng
  • 用功学习 — dốc sức học

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK