Từ điển HSK / 用功
用功
Hán Việt: ✓ dụng côngđộng từ, tính từHSK 3.0 cấp 6
dụng công, dốc sức học, chuyên tâm học; chăm chỉ, siêng năng (học tập)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
dụng công, dốc sức học, chuyên tâm học
他在用功读书。
tā zài yònggōng dúshū.
Anh ấy đang chăm chỉ học hành.
形
chăm chỉ, siêng năng (học tập)
这个学生非常用功。
zhège xuéshēng fēicháng yònggōng.
Học sinh này rất chăm chỉ.
Cách viết
用
功
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 用功读书 — chăm chỉ đọc sách
- 十分用功 — rất siêng năng
- 用功学习 — dốc sức học
Từ cùng chữ
用 dụngCả họ 54 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.