Từ điển HSK / 功能

功能

Hán Việt: công năngdanh từHSK 3.0 cấp 5

chức năng, công dụng

Tốc độ

Ví dụ

这款手机有很多实用的功能。

zhè kuǎn shǒujī yǒu hěn duō shíyòng de gōngnéng.

Chiếc điện thoại này có nhiều chức năng thiết thực.

Cách viết

功
能

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 新功能 — chức năng mới
  • 功能强大 — chức năng mạnh mẽ
  • 实用功能 — chức năng thiết thực

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK