Từ điển HSK / 功能
功能
Hán Việt: công năngdanh từHSK 3.0 cấp 5
chức năng, công dụng
Tốc độ
Ví dụ
这款手机有很多实用的功能。
zhè kuǎn shǒujī yǒu hěn duō shíyòng de gōngnéng.
Chiếc điện thoại này có nhiều chức năng thiết thực.
Cách viết
功
能
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 新功能 — chức năng mới
- 功能强大 — chức năng mạnh mẽ
- 实用功能 — chức năng thiết thực
Từ cùng chữ
功 côngCả họ 17 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.