Từ điển HSK / 可能
可能
Hán Việt: ✓ khả năngtính từ, danh từHSK 3.0 cấp 2
có thể; có khả năng; khả năng
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
形
có thể; có khả năng
明天可能会下雪。
míngtiān kěnéng huì xià xuě.
Ngày mai có thể sẽ có tuyết.
名
khả năng
这件事还有成功的可能。
zhè jiàn shì hái yǒu chénggōng de kěnéng.
Việc này vẫn còn khả năng thành công.
Cách viết
可
能
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 很有可能 — rất có khả năng
- 可能会下雨 — có thể sẽ mưa
- 不太可能 — không mấy khả năng
Từ cùng chữ
可 khảCả họ 39 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.