Từ điển HSK / 可惜
可惜
Hán Việt: khả tíchtính từHSK 3.0 cấp 4
đáng tiếc, tiếc nuối
Tốc độ
Ví dụ
这么好的机会错过了真可惜。
zhème hǎo de jīhuì cuòguò le zhēn kěxī.
Cơ hội tốt thế này mà bỏ lỡ thật đáng tiếc.
Cách viết
可
惜
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 很可惜 — thật đáng tiếc
- 太可惜了 — tiếc quá
- 可惜的事 — chuyện đáng tiếc
Từ cùng chữ
可 khảCả họ 39 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.