Từ điển HSK / 可惜

可惜

Hán Việt: khả tíchtính từHSK 3.0 cấp 4

đáng tiếc, tiếc nuối

Tốc độ

Ví dụ

这么好的机会错过了真可惜

zhème hǎo de jīhuì cuòguò le zhēn kěxī.

Cơ hội tốt thế này mà bỏ lỡ thật đáng tiếc.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 可惜thật đáng tiếc
  • 可惜tiếc quá
  • 可惜的事chuyện đáng tiếc

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK