Từ điển HSK / 不惜
不惜
Hán Việt: bất tíchđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
không tiếc, không ngại, sẵn sàng (bỏ ra/chịu đựng)
Tốc độ
Ví dụ
为了梦想,他不惜付出一切。
wèile mèngxiǎng, tā bùxī fùchū yíqiè.
Vì ước mơ, anh không tiếc bỏ ra tất cả.
Cách viết
不
惜
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 不惜代价 — không tiếc giá nào
- 不惜血本 — không tiếc vốn liếng
- 不惜牺牲 — không ngại hy sinh
Từ cùng chữ
不 bấtCả họ 173 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.