Từ điển HSK / 不惜

不惜

Hán Việt: bất tíchđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

không tiếc, không ngại, sẵn sàng (bỏ ra/chịu đựng)

Tốc độ

Ví dụ

为了梦想,他不惜付出一切。

wèile mèngxiǎng, tā bùxī fùchū yíqiè.

Vì ước mơ, anh không tiếc bỏ ra tất cả.

Cách viết

不
惜

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 不惜代价 — không tiếc giá nào
  • 不惜血本 — không tiếc vốn liếng
  • 不惜牺牲 — không ngại hy sinh

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK