Từ điển HSK / 爱惜
爱惜
Hán Việt: ái tíchđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
quý trọng; nâng niu; giữ gìn không lãng phí
Tốc độ
Ví dụ
我们要爱惜粮食,不要浪费。
wǒmen yào àixī liángshi, búyào làngfèi.
Chúng ta phải quý trọng lương thực, đừng lãng phí.
Cách viết
爱
惜
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 爱惜身体 — giữ gìn sức khỏe
- 爱惜时间 — quý trọng thời gian
- 爱惜名誉 — giữ gìn danh dự
Từ cùng chữ
爱 áiCả họ 21 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.