Từ điển HSK / 爱心
爱心
Hán Việt: ái tâmdanh từHSK 3.0 cấp 4
lòng yêu thương; tấm lòng nhân ái
Tốc độ
Ví dụ
她对小动物很有爱心。
tā duì xiǎo dòngwù hěn yǒu àixīn.
Cô ấy rất có lòng yêu thương động vật nhỏ.
Cách viết
爱
心
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 充满爱心 — đầy lòng nhân ái
- 一颗爱心 — một tấm lòng
- 爱心捐款 — quyên góp từ thiện
Từ cùng chữ
爱 áiCả họ 21 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.