Từ điển HSK / 喜爱

喜爱

Hán Việt: hỷ áiđộng từHSK 3.0 cấp 3

yêu thích; ưa thích

Tốc độ

Ví dụ

孩子们都很喜爱这位老师。

háizimen dōu hěn xǐ'ài zhè wèi lǎoshī.

Bọn trẻ đều rất yêu quý thầy giáo này.

Cách viết

喜
爱

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 喜爱运动 — yêu thích vận động
  • 大家喜爱 — mọi người yêu thích
  • 喜爱音乐 — yêu thích âm nhạc

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK