Từ điển HSK / 惊喜

惊喜

Hán Việt: kinh hỷtính từHSK 3.0 cấp 5

vừa ngạc nhiên vừa vui mừng, bất ngờ thú vị

Tốc độ

Ví dụ

看到老朋友,她感到非常惊喜。

kàndào lǎo péngyǒu, tā gǎndào fēicháng jīngxǐ.

Nhìn thấy bạn cũ, cô ấy cảm thấy vô cùng bất ngờ và vui mừng.

Cách viết

惊
喜

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 感到惊喜 — cảm thấy bất ngờ vui mừng
  • 惊喜万分 — vui mừng khôn xiết
  • 意外惊喜 — bất ngờ thú vị

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK