Từ điển HSK / 惊动
惊动
Hán Việt: ✓ kinh độngđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
kinh động; làm kinh động, quấy rầy, làm phiền
Tốc độ
Ví dụ
这么点小事,不必惊动领导。
zhème diǎn xiǎoshì, búbì jīngdòng lǐngdǎo.
Chuyện cỏn con thế này, không cần làm phiền đến lãnh đạo.
Cách viết
惊
动
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 惊动众人 — làm kinh động mọi người
- 不敢惊动 — không dám quấy rầy
- 惊动了警方 — làm động đến cảnh sát
Từ cùng chữ
惊 kinh
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.