Từ điển HSK / 惊人
惊人
Hán Việt: kinh nhântính từHSK 3.0 cấp 6
đáng kinh ngạc, khiến người ta sửng sốt
Tốc độ
Ví dụ
他取得了惊人的成绩。
tā qǔdéle jīngrén de chéngjì.
Anh ấy đạt được thành tích đáng kinh ngạc.
Cách viết
惊
人
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 惊人的成绩 — thành tích đáng kinh ngạc
- 惊人的速度 — tốc độ đáng kinh ngạc
- 惊人的相似 — giống nhau đến kinh ngạc
Từ cùng chữ
惊 kinh
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.