Từ điển HSK / 大吃一惊
大吃一惊
Hán Việt: đại ngật nhất kinhthành ngữHSK 3.0 cấp 6
kinh ngạc, sửng sốt, giật mình kinh hãi
Tốc độ
Ví dụ
这个消息让大家大吃一惊。
zhège xiāoxi ràng dàjiā dàchīyìjīng.
Tin này khiến mọi người vô cùng kinh ngạc.
Cách viết
大
吃
一
惊
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 令人大吃一惊 — khiến người ta sửng sốt
- 感到大吃一惊 — cảm thấy kinh ngạc
- 不禁大吃一惊 — không khỏi giật mình
Từ cùng chữ
大 đạiCả họ 93 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.