Từ điển HSK / 好吃
好吃
Hán Việt: hảo ngậttính từHSK 3.0 cấp 1
ngon (đồ ăn)
Tốc độ
Ví dụ
妈妈做的菜很好吃。
māma zuò de cài hěn hǎochī.
Món mẹ nấu rất ngon.
Cách viết
好
吃
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 很好吃 — rất ngon
- 好吃的菜 — món ngon
- 不好吃 — không ngon
Từ cùng chữ
好 hảoCả họ 52 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.