Từ điển HSK / 好吃

好吃

Hán Việt: hảo ngậttính từHSK 3.0 cấp 1

ngon (đồ ăn)

Tốc độ

Ví dụ

妈妈做的菜很好吃

māma zuò de cài hěn hǎochī.

Món mẹ nấu rất ngon.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 好吃rất ngon
  • 好吃的菜món ngon
  • 好吃không ngon

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK