Từ điển HSK / 吃力

吃力

Hán Việt: ngật lựctính từHSK 3.0 cấp 7-9

vất vả; nhọc nhằn; tốn sức

Tốc độ

Ví dụ

爬了这么高的山,大家都很吃力

pá le zhème gāo de shān, dàjiā dōu hěn chīlì.

Leo lên ngọn núi cao thế này, mọi người đều rất vất vả.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 感到吃力cảm thấy tốn sức
  • 学得吃力học vất vả
  • 吃力不讨好nhọc công mà không được ơn

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK