Từ điển HSK / 压力
压力
Hán Việt: ✓ áp lựcdanh từHSK 3.0 cấp 4
áp lực
Tốc độ
Ví dụ
他最近工作压力很大。
tā zuìjìn gōngzuò yālì hěn dà.
Gần đây áp lực công việc của anh ấy rất lớn.
Cách viết
压
力
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 压力很大 — áp lực lớn
- 工作压力 — áp lực công việc
- 减轻压力 — giảm áp lực
Từ cùng chữ
压 ápCả họ 17 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.