Từ điển HSK / 压缩

压缩

Hán Việt: áp súcđộng từHSK 3.0 cấp 6

nén, ép (thể tích); cắt giảm (chi phí, thời gian)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

动

nén, ép (thể tích)

这个软件可以压缩图片文件。

zhège ruǎnjiàn kěyǐ yāsuō túpiàn wénjiàn.

Phần mềm này có thể nén file ảnh.

cắt giảm (chi phí, thời gian)

公司决定压缩不必要的开支。

gōngsī juédìng yāsuō bù bìyào de kāizhī.

Công ty quyết định cắt giảm các khoản chi không cần thiết.

Cách viết

压
缩

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 压缩文件 — nén file
  • 压缩空间 — nén không gian
  • 压缩开支 — cắt giảm chi tiêu

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK