Cây Hán Việt / 缩

缩

suōHán Việt: súccấp 7-9

co lại; thu nhỏ; rút ngắn; rụt lại; thu mình; co ro, chùn bước

Trang chữ 缩 →

14 từ ghép chứa 缩 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.