Từ điển HSK / 缩影

缩影

Hán Việt: súc ảnhdanh từHSK 7–9

hình ảnh thu nhỏ; sự phản ánh cô đọng

Ví dụ

这条老街是这座城市历史的缩影。

zhè tiáo lǎojiē shì zhè zuò chéngshì lìshǐ de suōyǐng.

Con phố cổ này là hình ảnh thu nhỏ của lịch sử thành phố.

Cách viết

缩
影

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 时代的缩影 — hình ảnh thu nhỏ của thời đại
  • 社会的缩影 — bức tranh thu nhỏ của xã hội
  • 人生的缩影 — thu nhỏ của đời người

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK