Từ điển HSK / 电影
电影
Hán Việt: điện ảnhdanh từHSK 3.0 cấp 1
phim; phim điện ảnh
Tốc độ
Ví dụ
这部电影很好看。
zhè bù diànyǐng hěn hǎokàn.
Bộ phim này rất hay.
Cách viết
电
影
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 看电影 — xem phim
- 一部电影 — một bộ phim
- 中国电影 — phim Trung Quốc
Từ cùng chữ
电 điệnCả họ 33 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.