Từ điển HSK / 打电话
打电话
Hán Việt: đả điện thoạiđộng từHSK 3.0 cấp 1
gọi điện thoại
Tốc độ
Ví dụ
晚上我给妈妈打电话。
wǎnshang wǒ gěi māma dǎ diànhuà.
Buổi tối tôi gọi điện cho mẹ.
Cách viết
打
电
话
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 打个电话 — gọi một cuộc
- 给我打电话 — gọi điện cho tôi
- 打电话给妈妈 — gọi điện cho mẹ
Từ cùng chữ
打 đảCả họ 46 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.