Từ điển HSK / 电脑
电脑
Hán Việt: điện nãodanh từHSK 3.0 cấp 1
máy tính (máy vi tính)
Tốc độ
Ví dụ
他在用电脑工作。
tā zài yòng diànnǎo gōngzuò.
Anh ấy đang dùng máy tính làm việc.
Cách viết
电
脑
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 买电脑 — mua máy tính
- 用电脑 — dùng máy tính
- 一台电脑 — một cái máy tính
Từ cùng chữ
电 điệnCả họ 33 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.