Từ điển HSK / 脑海

脑海

Hán Việt: não hảidanh từHSK 7–9

tâm trí, trí óc (nơi ký ức, tưởng tượng)

Ví dụ

童年的情景又浮现在脑海里。

tóngnián de qíngjǐng yòu fúxiàn zài nǎohǎi lǐ.

Cảnh tuổi thơ lại hiện lên trong tâm trí.

Cách viết

脑
海

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 浮现在脑海 — hiện lên trong tâm trí
  • 脑海中一片空白 — đầu óc trống rỗng
  • 印在脑海里 — in sâu trong trí óc

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK