Cây Hán Việt / 海

海

hǎiHán Việt: hảicấp 3

biển; đại dương

Trang chữ 海 →

33 từ ghép chứa 海 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.