Từ điển HSK / 海军
海军
Hán Việt: ✓ hải quândanh từHSK 3.0 cấp 7-9
hải quân
Tốc độ
Ví dụ
他从小的梦想就是成为一名海军军官。
tā cóngxiǎo de mèngxiǎng jiùshì chéngwéi yì míng hǎijūn jūnguān.
Ước mơ từ nhỏ của anh ấy là trở thành một sĩ quan hải quân.
Cách viết
海
军
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 海军基地 — căn cứ hải quân
- 海军陆战队 — thủy quân lục chiến
- 加入海军 — gia nhập hải quân
Từ cùng chữ
海 hảiCả họ 33 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.