Từ điển HSK / 海军

海军

Hán Việt: ✓ hải quândanh từHSK 3.0 cấp 7-9

hải quân

Tốc độ

Ví dụ

他从小的梦想就是成为一名海军军官。

tā cóngxiǎo de mèngxiǎng jiùshì chéngwéi yì míng hǎijūn jūnguān.

Ước mơ từ nhỏ của anh ấy là trở thành một sĩ quan hải quân.

Cách viết

海
军

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 海军基地 — căn cứ hải quân
  • 海军陆战队 — thủy quân lục chiến
  • 加入海军 — gia nhập hải quân

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK