Từ điển HSK / 海岸
海岸
Hán Việt: hải ngạndanh từHSK 3.0 cấp 6
bờ biển
Tốc độ
Ví dụ
我们沿着海岸散步。
wǒmen yánzhe hǎi'àn sànbù.
Chúng tôi đi dạo dọc theo bờ biển.
Cách viết
海
岸
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 海岸线 — đường bờ biển
- 沿海岸 — dọc bờ biển
- 美丽海岸 — bờ biển đẹp
Từ cùng chữ
海 hảiCả họ 33 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.