Từ điển HSK / 对岸

对岸

Hán Việt: ✓ đối ngạndanh từHSK 7–9

bờ bên kia, đối ngạn

Ví dụ

站在江边能望见对岸的灯火。

zhàn zài jiāng biān néng wàngjiàn duì'àn de dēnghuǒ.

Đứng bên sông có thể trông thấy ánh đèn bờ bên kia.

Cách viết

对
岸

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 河的对岸 — bờ bên kia sông
  • 眺望对岸 — nhìn sang bờ đối diện
  • 对岸的村庄 — làng bên kia sông

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK