Từ điển HSK / 口岸
口岸
Hán Việt: khẩu ngạndanh từHSK 3.0 cấp 7-9
cửa khẩu; cảng thông thương (nơi xuất nhập cảnh, giao thương)
Tốc độ
Ví dụ
这个口岸每天有大量货物进出。
zhège kǒu'àn měitiān yǒu dàliàng huòwù jìnchū.
Cửa khẩu này mỗi ngày có lượng lớn hàng hóa ra vào.
Cách viết
口
岸
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 沿海口岸 — cửa khẩu ven biển
- 通商口岸 — cửa khẩu thông thương
- 边境口岸 — cửa khẩu biên giới
Từ cùng chữ
口 khẩuCả họ 45 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.