Từ điển HSK / 口岸

口岸

Hán Việt: khẩu ngạndanh từHSK 3.0 cấp 7-9

cửa khẩu; cảng thông thương (nơi xuất nhập cảnh, giao thương)

Tốc độ

Ví dụ

这个口岸每天有大量货物进出。

zhège kǒu'àn měitiān yǒu dàliàng huòwù jìnchū.

Cửa khẩu này mỗi ngày có lượng lớn hàng hóa ra vào.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 沿海口岸cửa khẩu ven biển
  • 通商口岸cửa khẩu thông thương
  • 边境口岸cửa khẩu biên giới

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK