Từ điển HSK / 门口
门口
Hán Việt: môn khẩudanh từHSK 3.0 cấp 2
cửa ra vào; cổng; chỗ cửa
Tốc độ
Ví dụ
他在门口等我。
tā zài ménkǒu děng wǒ.
Anh ấy đợi tôi ở cửa.
Cách viết
门
口
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 在门口 — ở cửa
- 学校门口 — cổng trường
- 门口等 — đợi ở cửa
Từ cùng chữ
门 mônCả họ 19 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.