Từ điển HSK / 门口

门口

Hán Việt: môn khẩudanh từHSK 3.0 cấp 2

cửa ra vào; cổng; chỗ cửa

Tốc độ

Ví dụ

他在门口等我。

tā zài ménkǒu děng wǒ.

Anh ấy đợi tôi ở cửa.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 门口ở cửa
  • 学校门口cổng trường
  • 门口đợi ở cửa

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK