Từ điển HSK / 专门

专门

Hán Việt: chuyên mônphó từ, tính từHSK 3.0 cấp 4

chuyên; đặc biệt; chỉ để; chuyên môn; chuyên dụng

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

chuyên; đặc biệt; chỉ để

专门来看你。

tā zhuānmén lái kàn nǐ.

Anh ấy đến chỉ để thăm bạn.

chuyên môn; chuyên dụng

这是一家专门的儿童医院。

zhè shì yì jiā zhuānmén de értóng yīyuàn.

Đây là một bệnh viện chuyên về nhi khoa.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 专门研究chuyên nghiên cứu
  • 专门đến chỉ để
  • 专门的人người chuyên trách

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK