Từ điển HSK / 专业

专业

Hán Việt: ✓ chuyên nghiệpdanh từ, tính từHSK 3.0 cấp 4

chuyên ngành; ngành học; chuyên nghiệp; chuyên môn

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

名

chuyên ngành; ngành học

我的专业是汉语。

wǒ de zhuānyè shì Hànyǔ.

Chuyên ngành của tôi là tiếng Trung.

形

chuyên nghiệp; chuyên môn

他做事很专业。

tā zuò shì hěn zhuānyè.

Anh ấy làm việc rất chuyên nghiệp.

Cách viết

专
业

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 学什么专业 — học chuyên ngành gì
  • 专业知识 — kiến thức chuyên môn
  • 很专业 — rất chuyên nghiệp

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK