Từ điển HSK / 作业
作业
Hán Việt: tác nghiệpdanh từHSK 3.0 cấp 3
bài tập (về nhà)
Tốc độ
Ví dụ
今天的作业有点儿多。
Jīntiān de zuòyè yǒudiǎnr duō.
Bài tập hôm nay hơi nhiều.
Cách viết
作
业
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 做作业 — làm bài tập
- 数学作业 — bài tập toán
- 交作业 — nộp bài tập
Từ cùng chữ
作 tác
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.