Từ điển HSK / 作品
作品
Hán Việt: ✓ tác phẩmdanh từHSK 3.0 cấp 4
tác phẩm
Tốc độ
Ví dụ
这是他最有名的作品。
zhè shì tā zuì yǒumíng de zuòpǐn.
Đây là tác phẩm nổi tiếng nhất của ông ấy.
Cách viết
作
品
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 文学作品 — tác phẩm văn học
- 艺术作品 — tác phẩm nghệ thuật
- 一部作品 — một tác phẩm
Từ cùng chữ
作 tác
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.