Từ điển HSK / 品种
品种
Hán Việt: phẩm chủngdanh từHSK 3.0 cấp 5
chủng loại; giống (động thực vật)
Tốc độ
Ví dụ
农场培育出了新的水果品种。
nóngchǎng péiyù chū le xīn de shuǐguǒ pǐnzhǒng.
Nông trại đã lai tạo ra giống trái cây mới.
Cách viết
品
种
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 新品种 — giống mới
- 优良品种 — giống tốt
- 多个品种 — nhiều chủng loại
Từ cùng chữ
品 phẩmCả họ 31 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.