Từ điển HSK / 品种

品种

Hán Việt: phẩm chủngdanh từHSK 3.0 cấp 5

chủng loại; giống (động thực vật)

Tốc độ

Ví dụ

农场培育出了新的水果品种

nóngchǎng péiyù chū le xīn de shuǐguǒ pǐnzhǒng.

Nông trại đã lai tạo ra giống trái cây mới.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 品种giống mới
  • 优良品种giống tốt
  • 多个品种nhiều chủng loại

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK