Cây Hán Việt / 品

品

pǐnHán Việt: phẩmcấp 5 · 7-9

(hậu tố) phẩm; vật; loại đồ; nếm; thưởng thức (kỹ lưỡng)

Trang chữ 品 →

31 từ ghép chứa 品 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.