Từ điển HSK / 农产品

农产品

Hán Việt: nông sản phẩmdanh từHSK 3.0 cấp 6

nông sản, sản phẩm nông nghiệp

Tốc độ

Ví dụ

这个地区的农产品十分丰富。

zhège dìqū de nóngchǎnpǐn shífēn fēngfù.

Nông sản của khu vực này vô cùng phong phú.

Cách viết

农
产
品

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 农产品市场 — chợ nông sản
  • 出口农产品 — xuất khẩu nông sản
  • 绿色农产品 — nông sản sạch

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK