Từ điển HSK / 生产

生产

Hán Việt: sinh sảnđộng từHSK 3.0 cấp 5

sản xuất, làm ra

Tốc độ

Ví dụ

这家工厂主要生产汽车。

zhè jiā gōngchǎng zhǔyào shēngchǎn qìchē.

Nhà máy này chủ yếu sản xuất ô tô.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 生产产品sản xuất sản phẩm
  • 工业生产sản xuất công nghiệp
  • 生产线dây chuyền sản xuất

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK