Từ điển HSK / 产业
产业
Hán Việt: sản nghiệpdanh từHSK 3.0 cấp 5
ngành sản xuất, ngành nghề
Tốc độ
Ví dụ
政府大力支持高科技产业。
zhèngfǔ dàlì zhīchí gāo kējì chǎnyè.
Chính phủ ra sức hỗ trợ ngành công nghệ cao.
Cách viết
产
业
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 旅游产业 — ngành du lịch
- 产业结构 — cơ cấu ngành
- 发展产业 — phát triển ngành nghề
Từ cùng chữ
产 sảnCả họ 26 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.