Từ điển HSK / 创业
创业
Hán Việt: sáng nghiệpđộng từHSK 3.0 cấp 5
khởi nghiệp; lập nghiệp
Tốc độ
Ví dụ
大学毕业后他选择了创业。
dàxué bìyè hòu tā xuǎnzé le chuàngyè.
Sau khi tốt nghiệp đại học, anh ấy chọn khởi nghiệp.
Cách viết
创
业
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 自主创业 — tự khởi nghiệp
- 创业项目 — dự án khởi nghiệp
- 鼓励创业 — khuyến khích khởi nghiệp
Từ cùng chữ
创 sángCả họ 15 từ →
- 创新chuàngxīnđổi mới; sáng tạo cái mới; sự đổi mới; sáng kiến
- 创造chuàngzàosáng tạo; tạo ra
- 创作chuàngzuòsáng tác (văn nghệ); tác phẩm; sự sáng tác
- 创办chuàngbànsáng lập, thành lập (tổ chức, trường học, báo chí)
- 创建chuàngjiàntạo lập, xây dựng, tạo ra (tổ chức, hệ thống, tệp tin)
- 创立chuànglìsáng lập, khai sáng, lập nên (học thuyết, tổ chức)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.