Cây Hán Việt / 业
业
yèHán Việt: nghiệpHSK 6
ngành, nghề (hậu tố chỉ ngành nghề); nghề nghiệp; sự nghiệp; học nghiệp
Trang chữ 业 →29 từ ghép chứa 业 · dễ trước
Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.
Cây Hán Việt / 业
yèHán Việt: nghiệpHSK 6
ngành, nghề (hậu tố chỉ ngành nghề); nghề nghiệp; sự nghiệp; học nghiệp
Trang chữ 业 →Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.