Từ điển HSK / 工业

工业

Hán Việt: ✓ công nghiệpdanh từHSK 3.0 cấp 5

công nghiệp

Tốc độ

Ví dụ

这座城市的工业很发达。

zhè zuò chéngshì de gōngyè hěn fādá.

Công nghiệp của thành phố này rất phát triển.

Cách viết

工
业

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 工业发展 — phát triển công nghiệp
  • 重工业 — công nghiệp nặng
  • 工业产品 — sản phẩm công nghiệp

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK