Từ điển HSK / 工资

工资

Hán Việt: công tưdanh từHSK 3.0 cấp 4

tiền lương

Tốc độ

Ví dụ

他这个月的工资还没发。

tā zhège yuè de gōngzī hái méi fā.

Lương tháng này của anh ấy vẫn chưa được phát.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 工资phát lương
  • 工资lương cao
  • 一个月工资lương một tháng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK