Từ điển HSK / 资源
资源
Hán Việt: tư nguyêndanh từHSK 3.0 cấp 5
tài nguyên; nguồn lực
Tốc độ
Ví dụ
我们要合理利用自然资源。
wǒmen yào hélǐ lìyòng zìrán zīyuán.
Chúng ta phải sử dụng hợp lý tài nguyên thiên nhiên.
Cách viết
资
源
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 自然资源 — tài nguyên thiên nhiên
- 节约资源 — tiết kiệm tài nguyên
- 人力资源 — nguồn nhân lực
Từ cùng chữ
资 tư
源 nguyên
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.