Từ điển HSK / 投资

投资

Hán Việt: đầu tưđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 6

đầu tư, bỏ vốn; khoản đầu tư, vốn đầu tư

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

đầu tư, bỏ vốn

他决定投资一家新公司。

tā juédìng tóuzī yì jiā xīn gōngsī.

Anh ấy quyết định đầu tư vào một công ty mới.

khoản đầu tư, vốn đầu tư

这笔投资回报很高。

zhè bǐ tóuzī huíbào hěn gāo.

Khoản đầu tư này lợi nhuận rất cao.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 投资项目dự án đầu tư
  • 海外投资đầu tư ra nước ngoài
  • 一笔投资một khoản đầu tư

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK