Từ điển HSK / 投资
投资
Hán Việt: ✓ đầu tưđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 6
đầu tư, bỏ vốn; khoản đầu tư, vốn đầu tư
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
đầu tư, bỏ vốn
他决定投资一家新公司。
tā juédìng tóuzī yì jiā xīn gōngsī.
Anh ấy quyết định đầu tư vào một công ty mới.
名
khoản đầu tư, vốn đầu tư
这笔投资回报很高。
zhè bǐ tóuzī huíbào hěn gāo.
Khoản đầu tư này lợi nhuận rất cao.
Cách viết
投
资
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 投资项目 — dự án đầu tư
- 海外投资 — đầu tư ra nước ngoài
- 一笔投资 — một khoản đầu tư
Từ cùng chữ
投 đầuCả họ 13 từ →
- 投入tóurùbỏ vào, đầu tư, dốc vào; chuyên tâm, nhập tâm; sự đầu tư, lượng bỏ vào
- 投票tóupiàobỏ phiếu, biểu quyết
- 投诉tóusùkhiếu nại, tố cáo, phàn nàn (chính thức)
- 投奔tóubèntìm đến nương nhờ, đầu quân, nương tựa (đến chỗ ai để nhờ cậy)
- 投放tóufàngtung ra, đưa vào (hàng hóa, vốn, nhân lực vào thị trường hoặc lĩnh vực); thả, bỏ, đổ vào (vật gì đó xuống nơi nào)
- 投稿tóugǎogửi bài (cho báo, tạp chí, nhà xuất bản)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.